Ăn đấu trả bồ
Direct English translation
Receive a đấu, repay a bồ.
Equivalent English version
One good turn deserves another
Giải thích tiếng Việt
Chỉ cách đối đãi rộng rãi, có trước có sau, nhận ít mà đáp lại nhiều. Thường dùng để khen người sống có hậu, biết đền đáp đầy đặn.
English explanation
Describes someone who repays kindness generously, giving back far more than they received. It is used to praise a person who is considerate, loyal, and abundant in gratitude.